mạnh dạn
- Tính từ:
- Táo bạo, can đảm trong hành động hoặc suy nghĩ: "mạnh dạn" chỉ thái độ dám nghĩ, dám làm, không e ngại, rụt rè trước những việc khó khăn, mới mẻ hoặc có thể gặp rủi ro mà nhiều người thường tránh né.
- Quyết đoán, tự tin: Thể hiện sự tự tin và quyết tâm khi đưa ra ý kiến, quyết định hoặc hành động.
- Tính từ:
- Cô ấy rất mạnh dạn đứng lên phát biểu ý kiến trước đám đông. (Cô ấy rất can đảm đứng lên phát biểu ý kiến trước đám đông.)
- Nhà quản lý cần mạnh dạn đổi mới phương pháp làm việc. (Nhà quản lý cần táo bạo đổi mới phương pháp làm việc.)
- Cậu bé mạnh dạn nhận lỗi về mình. (Cậu bé can đảm nhận lỗi về mình.)
"mạnh dạn đề xuất": can đảm, tự tin đưa ra một ý kiến, sáng kiến.
- Anh ấy mạnh dạn đề xuất một giải pháp hoàn toàn khác. (Anh ấy can đảm đề xuất một giải pháp hoàn toàn khác.)
"mạnh dạn thừa nhận": dũng cảm và thẳng thắn công nhận một sự thật, thường là điều không hay.
- Công ty phải mạnh dạn thừa nhận những sai sót trong khâu sản xuất. (Công ty phải dũng cảm thừa nhận những sai sót trong khâu sản xuất.)
"tư tưởng mạnh dạn": cách suy nghĩ táo bạo, không bị ràng buộc bởi những khuôn mẫu cũ.
- Chúng ta cần có một tư tưởng mạnh dạn để bắt kịp thời đại. (Chúng ta cần có một tư tưởng táo bạo để bắt kịp thời đại.)
Mạnh bạo (tt): Có nghĩa tương tự "mạnh dạn", nhấn mạnh tính quyết liệt, dứt khoát trong hành động.
- Một quyết định mạnh bạo. (Một quyết định dứt khoát, quyết liệt.)
Dạn dĩ (tt): Tự tin, không còn rụt rè, e sợ (thường dùng để miêu tả sau một quá trình rèn luyện).
- Cô bé ngày càng dạn dĩ hơn khi giao tiếp. (Cô bé ngày càng tự tin hơn khi giao tiếp.)
Táo bạo (tt): Có nghĩa gần với "mạnh dạn", nhưng thường thiên về tính liều lĩnh, mạo hiểm hơn một chút.
- Một kế hoạch kinh doanh táo bạo. (Một kế hoạch kinh doanh mạo hiểm.)
- Can đảm: Có dũng khí, gan dạ để đối mặt với khó khăn, nguy hiểm.
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Quả quyết: Dứt khoát, kiên định trong lời nói hoặc hành động.
- Nhút nhát: Thiếu tự tin, dễ sợ hãi, rụt rè.
- E dè: Có thái độ thận trọng quá mức, ngại ngùng.
- Rụt rè: Không dám thể hiện mình, thiếu bản lĩnh.
Dám nghĩ dám làm: Thành ngữ thể hiện tinh thần "mạnh dạn" trong suy nghĩ và hành động.
- Muốn thành công trong lĩnh vực mới, anh ta phải là người dám nghĩ dám làm. (Muốn thành công trong lĩnh vực mới, anh ta phải là người can đảm trong suy nghĩ và hành động.)
Mạnh tay: (Thường dùng trong một ngữ cảnh khác) Hành động một cách dứt khoát, mạnh mẽ, đôi khi hơi thô bạo.
- Mẹ mạnh tay cắt giảm chi tiêu không cần thiết. (Mẹ dứt khoát cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)
- tt. Táo bạo, dám làm những việc mà nhiều người còn e ngại, né tránh: chủ trương mạnh dạn mạnh dạn phát biểu mạnh dạn sử dụng cán bộ trẻ.